請求複審 thỉnh cầu phức thẩm Hán Việt: thỉnh cầu phức thẩm Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 複 (phức) + 審 (thẩm)Hán Việtthỉnh cầu phức thẩmCấu tạo請 + 求 + 複 + 審 · thỉnh + cầu + phức + thẩm nghĩa thành phần: thỉnh + cầu + phức + thẩm