请求复审

thỉnh cầu phức thẩm

Hán Việt: thỉnh cầu phức thẩm

Tổng quan

Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 複 (phức) + 審 (thẩm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

请求宽恕 · 请求即付的 · 请求的 · 请求者 · 请求乃论 · 请求得到 · 请求权人 · 请求离开