请求宽恕

qǐng qiú kuān shùthỉnh cầu khoan thứ

Hán Việt: thỉnh cầu khoan thứ · Pinyin: qǐng qiú kuān shù

Tổng quan

cầu xin sự tha thứ

Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 寬 (khoan) + 恕 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin khoan dung
  • Cihui cầu xin lòng rộng lượng
  • Biên soạn ask forgiveness

Eng

  • Cihui to sue for mercy; to ask for forgiveness; begging for magnanimity

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽恕的 · 宽恕者 · 请求即付的 · 请求的 · 请求者 · 宽恕姑息 · 宽恕罪孽 · 请求乃论