请求得到 qǐng qiú dé dào·thỉnh cầu đắc đáo Hán Việt: thỉnh cầu đắc đáo · Pinyin: qǐng qiú dé dào Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Pinyinqǐng qiú dé dàoHán Việtthỉnh cầu đắc đáoTừ loạiđộngCấu tạo請 + 求 + 得 + 到 · thỉnh + cầu + đắc + đáo nghĩa thành phần: thỉnh + cầu + đắc + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yêu cầu nhậnĐứcHandedict erbitten Từ liên quan Gần nghĩa得到休养 · 得到增援 · 得到娱乐 · 得到报应 · 得到接替 · 得到燃料 · 得到装备 · 请求宽恕