请求权人 qǐng qiú quán rén·thỉnh cầu quyền nhân Hán Việt: thỉnh cầu quyền nhân · Pinyin: qǐng qiú quán rén Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 權 (quyền) + 人 (nhân)Pinyinqǐng qiú quán rénHán Việtthỉnh cầu quyền nhânCấu tạo請 + 求 + 權 + 人 · thỉnh + cầu + quyền + nhân nghĩa thành phần: thỉnh + cầu + quyền + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người có quyền yêu cầuĐứcHandedict Gläubiger Từ liên quan Gần nghĩa请求宽恕 · 请求即付的 · 请求的 · 请求者 · 请求乃论 · 请求复审 · 请求得到 · 请求离开