請求離開 qǐngqiú líkāi · thỉnh cầu li khai Hán Việt: thỉnh cầu li khai · Pinyin: qǐngqiú líkāi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 離 (li) + 開 (khai)Pinyinqǐngqiú líkāiHán Việtthỉnh cầu li khaiCấu tạo請 + 求 + 離 + 開 · thỉnh + cầu + li + khai nghĩa thành phần: thỉnh + cầu + li + khai Nghĩa EngCihui excuse