请求离开 qǐngqiú líkāi·thỉnh cầu li khai Hán Việt: thỉnh cầu li khai · Pinyin: qǐngqiú líkāi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 離 (li) + 開 (khai)Pinyinqǐngqiú líkāiHán Việtthỉnh cầu li khaiCấu tạo請 + 求 + 離 + 開 · thỉnh + cầu + li + khai nghĩa thành phần: thỉnh + cầu + li + khai Nghĩa EngCihui excuse Từ liên quan Gần nghĩa离开中心 · 离开人世 · 离开原位 · 离开故乡 · 请求宽恕 · 离开的 · 请求即付的 · 请求的