請移芳趾 thỉnh di phương chỉ Hán Việt: thỉnh di phương chỉ Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 移 (di) + 芳 (phương) + 趾 (chỉ)Hán Việtthỉnh di phương chỉCấu tạo請 + 移 + 芳 + 趾 · thỉnh + di + phương + chỉ nghĩa thành phần: thỉnh + di + phương + chỉ Nghĩa EngCihui 請移芳趾 ǐngyífāngzhǐ f.e. Please come.