請站起來

qǐng zhàn qǐ lái thỉnh trạm khởi lai

Hán Việt: thỉnh trạm khởi lai · Pinyin: qǐng zhàn qǐ lái

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (trạm) + (khởi) + (lai)