請纓討逆 thỉnh anh thảo nghịch Hán Việt: thỉnh anh thảo nghịch Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 纓 (anh) + 討 (thảo) + 逆 (nghịch)Hán Việtthỉnh anh thảo nghịchCấu tạo請 + 纓 + 討 + 逆 · thỉnh + anh + thảo + nghịch nghĩa thành phần: thỉnh + anh + thảo + nghịch Nghĩa EngCihui 請纓討逆 ǐngyīngtǎonì f.e. offer service in the army to suppress the rebels