請讓我看看
thỉnh nhượng ngã khán khán
Hán Việt: thỉnh nhượng ngã khán khán · Pinyin: qǐng ràng wǒ kàn kàn
Tổng quan
Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 讓 (nhượng) + 我 (ngã) + 看 (khán) + 看 (khán)
Hán Việt: thỉnh nhượng ngã khán khán · Pinyin: qǐng ràng wǒ kàn kàn
Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 讓 (nhượng) + 我 (ngã) + 看 (khán) + 看 (khán)