諸事麇集

zhū shì qún jí chư sự quân tập

Hán Việt: chư sự quân tập · Pinyin: zhū shì qún jí

Tổng quan

Cấu tạo: (chư) + (sự) + (quân) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麇:成群。许多事情集中在一起