諸公同好 chư công đồng hảo Hán Việt: chư công đồng hảo Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 公 (công) + 同 (đồng) + 好 (hảo)Hán Việtchư công đồng hảoCấu tạo諸 + 公 + 同 + 好 · chư + công + đồng + hảo nghĩa thành phần: chư + công + đồng + hảo Nghĩa EngCihui 諸公同好 hūgōngtónghào f.e. persons of the same taste