诸公同好

chư công đồng hảo

Hán Việt: chư công đồng hảo

Tổng quan

Cấu tạo: 諸 (chư) + 公 (công) + 同 (đồng) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cùng sở thích
  • Biên soạn 諸公同好 hūgōngtónghào f.e. persons of the same taste

Eng

  • Cihui 諸公同好 hūgōngtónghào f.e. persons of the same taste

Từ liên quan

Gần nghĩa

同好弃恶 · 諸公調 · 诸公调