諸凡順適 chư phàm thuận thích Hán Việt: chư phàm thuận thích Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 凡 (phàm) + 順 (thuận) + 適 (thích)Hán Việtchư phàm thuận thíchCấu tạo諸 + 凡 + 順 + 適 · chư + phàm + thuận + thích nghĩa thành phần: chư + phàm + thuận + thích Nghĩa EngCihui 諸凡順適 hūfánshùnshì f.e. Everything goes smoothly.