諸多不便 chư đa bất tiện Hán Việt: chư đa bất tiện Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 多 (đa) + 不 (bất) + 便 (tiện)Hán Việtchư đa bất tiệnCấu tạo諸 + 多 + 不 + 便 · chư + đa + bất + tiện nghĩa thành phần: chư + đa + bất + tiện Nghĩa EngCihui 諸多不便 hūduōbùbiàn f.e. quite a lot of trouble/inconvenience