諸如此類

zhū rú cǐ lèi chư như thử loại

Hán Việt: chư như thử loại · Pinyin: zhū rú cǐ lèi

Tổng quan

những việc như thế này (thành ngữ) | vân vân | và những cái khác | v.v. những điều như vậy; mọi việc như thế; những ví dụ như thế này。與此相似的種種事物。 諸如此類,不勝枚舉 những điều như vậy, không sao kể xiết.

Cấu tạo: (chư) + (như) + (thử) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những việc như thế này (thành ngữ) | vân vân | và những cái khác | v.v. những điều như vậy; mọi việc như thế; những ví dụ như thế này。與此相似的種種事物。 諸如此類,不勝枚舉 những điều như vậy, không sao kể xiết.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸:众多;此:这,这样。象这类的各种事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.许多与此相类似的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 诸众多;此这,这样。象这类的各种事物。

Eng

  • CC-CEDICT things like this (idiom); and so on|and the rest|etc
  • Cihui things like this (idiom); and so on; and the rest; etc