諸姑姊妹 chư cô tỉ muội Hán Việt: chư cô tỉ muội Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 姑 (cô) + 姊 (tỉ) + 妹 (muội)Hán Việtchư cô tỉ muộiCấu tạo諸 + 姑 + 姊 + 妹 · chư + cô + tỉ + muội nghĩa thành phần: chư + cô + tỉ + muội Nghĩa EngCihui 諸姑姊妹 hūgūzǐmèi f.e. all the ladies