諸承照拂 chư thừa chiếu phất Hán Việt: chư thừa chiếu phất Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 承 (thừa) + 照 (chiếu) + 拂 (phất)Hán Việtchư thừa chiếu phấtCấu tạo諸 + 承 + 照 + 拂 · chư + thừa + chiếu + phất nghĩa thành phần: chư + thừa + chiếu + phất Nghĩa EngCihui 諸承照拂 hūchéngzhàofú f.e. <wr.> Everything received your kind attention.