諏吉成婚 tưu cát thành hôn Hán Việt: tưu cát thành hôn Tổng quan Cấu tạo: 諏 (tưu) + 吉 (cát) + 成 (thành) + 婚 (hôn)Hán Việttưu cát thành hônCấu tạo諏 + 吉 + 成 + 婚 · tưu + cát + thành + hôn nghĩa thành phần: tưu + cát + thành + hôn Nghĩa EngCihui 諏吉成婚 ōujíchénghūn f.e. choose a lucky day for a wedding