諾亞方舟

nuò yà fāng zhōu nặc á phương chu

Hán Việt: nặc á phương chu · Pinyin: nuò yà fāng zhōu

Tổng quan

Thuyền Nô-ê

Cấu tạo: (nặc) + (á) + (phương) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thuyền Nô-ê

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挪亚方舟。

Eng

  • CC-CEDICT Noah's ark
  • Cihui Noah's ark