諾伊魯平 nuò yī lǔ píng · nặc y lỗ bình Hán Việt: nặc y lỗ bình · Pinyin: nuò yī lǔ píng Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 伊 (y) + 魯 (lỗ) + 平 (bình)Pinyinnuò yī lǔ píngHán Việtnặc y lỗ bìnhCấu tạo諾 + 伊 + 魯 + 平 · nặc + y + lỗ + bình nghĩa thành phần: nặc + y + lỗ + bình