諾克斯堡 nuò kè sī bǎo · nặc khắc tư bảo Hán Việt: nặc khắc tư bảo · Pinyin: nuò kè sī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)Pinyinnuò kè sī bǎoHán Việtnặc khắc tư bảoCấu tạo諾 + 克 + 斯 + 堡 · nặc + khắc + tư + bảo nghĩa thành phần: nặc + khắc + tư + bảo