諾卡地素 nặc tạp địa tố Hán Việt: nặc tạp địa tố Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 卡 (tạp) + 地 (địa) + 素 (tố)Hán Việtnặc tạp địa tốCấu tạo諾 + 卡 + 地 + 素 · nặc + tạp + địa + tố nghĩa thành phần: nặc + tạp + địa + tố