諾因基興 nuò yīn jī xìng · nặc nhân cơ hưng Hán Việt: nặc nhân cơ hưng · Pinyin: nuò yīn jī xìng Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 因 (nhân) + 基 (cơ) + 興 (hưng)Pinyinnuò yīn jī xìngHán Việtnặc nhân cơ hưngCấu tạo諾 + 因 + 基 + 興 · nặc + nhân + cơ + hưng nghĩa thành phần: nặc + nhân + cơ + hưng