諾姆喬姆斯基

nuò mǔ jiāo mǔ sī jī nặc mỗ kiều mỗ tư cơ

Hán Việt: nặc mỗ kiều mỗ tư cơ · Pinyin: nuò mǔ jiāo mǔ sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (mỗ) + (kiều) + (mỗ) + (tư) + (cơ)