诺斯卡品

nặc tư tạp phẩm

Hán Việt: nặc tư tạp phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 品 (phẩm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺斯替教 · 诺斯替教的 · 诺斯克 · 诺斯底主义 · 诺斯费拉图 · 诺斯洛普公司