諾斯卡品 nặc tư tạp phẩm Hán Việt: nặc tư tạp phẩm Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 品 (phẩm)Hán Việtnặc tư tạp phẩmCấu tạo諾 + 斯 + 卡 + 品 · nặc + tư + tạp + phẩm nghĩa thành phần: nặc + tư + tạp + phẩm