诺斯洛普公司

nuò sī luò pǔ gōng sīnặc tư lạc phổ công ti

Hán Việt: nặc tư lạc phổ công ti · Pinyin: nuò sī luò pǔ gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 普 (phổ) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công ty Northrop

Đức

  • Handedict Northrop Corporation (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 诺斯替教的 · 公司专用基金 · 公司内部网络 · 公司内部网 · 公司发言人 · 公司小册子