諾曼式的 nặc mạn thức đích Hán Việt: nặc mạn thức đích Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 曼 (mạn) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtnặc mạn thức đíchCấu tạo諾 + 曼 + 式 + 的 · nặc + mạn + thức + đích nghĩa thành phần: nặc + mạn + thức + đích