諾曼法語 nặc mạn pháp ngữ Hán Việt: nặc mạn pháp ngữ Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 曼 (mạn) + 法 (pháp) + 語 (ngữ)Hán Việtnặc mạn pháp ngữCấu tạo諾 + 曼 + 法 + 語 · nặc + mạn + pháp + ngữ nghĩa thành phần: nặc + mạn + pháp + ngữ