諾森九世 nuò sēn jiǔ shì · nặc sâm cửu thế Hán Việt: nặc sâm cửu thế · Pinyin: nuò sēn jiǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 森 (sâm) + 九 (cửu) + 世 (thế)Pinyinnuò sēn jiǔ shìHán Việtnặc sâm cửu thếCấu tạo諾 + 森 + 九 + 世 · nặc + sâm + cửu + thế nghĩa thành phần: nặc + sâm + cửu + thế