諾森十世 nuò sēn shí shì · nặc sâm thập thế Hán Việt: nặc sâm thập thế · Pinyin: nuò sēn shí shì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 森 (sâm) + 十 (thập) + 世 (thế)Pinyinnuò sēn shí shìHán Việtnặc sâm thập thếCấu tạo諾 + 森 + 十 + 世 · nặc + sâm + thập + thế nghĩa thành phần: nặc + sâm + thập + thế