诺沃提尼 nuò wò tí ní·nặc ốc đề ni Hán Việt: nặc ốc đề ni · Pinyin: nuò wò tí ní Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 沃 (ốc) + 提 (đề) + 尼 (ni)Pinyinnuò wò tí níHán Việtnặc ốc đề niTừ loạidanhCấu tạo諾 + 沃 + 提 + 尼 · nặc + ốc + đề + ni nghĩa thành phần: nặc + ốc + đề + ni Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tên riêng NovotnýĐứcHandedict Antonín Novotný (Eig, Pers, 1904 - 1975) Từ liên quan Gần nghĩa诺沃特尼 · 提尼斯时期