諾特定理 nuò tè dìng lǐ · nặc đặc định lí Hán Việt: nặc đặc định lí · Pinyin: nuò tè dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinnuò tè dìng lǐHán Việtnặc đặc định líCấu tạo諾 + 特 + 定 + 理 · nặc + đặc + định + lí nghĩa thành phần: nặc + đặc + định + lí