诺特定理 nuò tè dìng lǐ·nặc đặc định lí Hán Việt: nặc đặc định lí · Pinyin: nuò tè dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinnuò tè dìng lǐHán Việtnặc đặc định líTừ loạidanhCấu tạo諾 + 特 + 定 + 理 · nặc + đặc + định + lí nghĩa thành phần: nặc + đặc + định + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Định lý NoetherĐứcHandedict Noether-Theorem (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa定理证明 · 定理的 · 诺特归纳法 · 诺特环 · 诺特的