諾貝爾獎

nuò bèi ěr jiǎng nặc bối nhĩ tưởng

Hán Việt: nặc bối nhĩ tưởng · Pinyin: nuò bèi ěr jiǎng

Tổng quan

Giải Nobel

Cấu tạo: (nặc) + (bối) + (nhĩ) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giải Nobel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照瑞典化學家諾貝爾遺囑所設的獎項。以四千六百萬瑞典幣為基金,基金的利息分別獎勵國際上對於物理、化學、生理、醫學、經濟、文學和促進世界和平有重大貢獻的人。於每年十二月十日於瑞典首都斯德哥爾摩頒贈。

Eng

  • CC-CEDICT Nobel Prize
  • Cihui Nobel Prize