諾頓一世 nuò dùn yī shì · nặc đốn nhất thế Hán Việt: nặc đốn nhất thế · Pinyin: nuò dùn yī shì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 頓 (đốn) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinnuò dùn yī shìHán Việtnặc đốn nhất thếCấu tạo諾 + 頓 + 一 + 世 · nặc + đốn + nhất + thế nghĩa thành phần: nặc + đốn + nhất + thế