讀不捨手

dú bù shě shǒu độc bất xá thủ

Hán Việt: độc bất xá thủ · Pinyin: dú bù shě shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (bất) + (xá) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍:舍得,愿意。读书读到有兴趣时舍不得放下。
  • Tân Hoa Tự Điển 舍舍得,愿意。读书读到有兴趣时舍不得放下。