讀不起書 độc bất khởi thư Hán Việt: độc bất khởi thư Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 書 (thư)Hán Việtđộc bất khởi thưCấu tạo讀 + 不 + 起 + 書 · độc + bất + khởi + thư nghĩa thành phần: độc + bất + khởi + thư Nghĩa EngCihui 讀不起書 úbùqǐ shū v.p. cannot afford to go to school