讀中文系 độc trung văn hệ Hán Việt: độc trung văn hệ Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 中 (trung) + 文 (văn) + 系 (hệ)Hán Việtđộc trung văn hệCấu tạo讀 + 中 + 文 + 系 · độc + trung + văn + hệ nghĩa thành phần: độc + trung + văn + hệ Nghĩa EngCihui 讀中文系 ú Zhōngwénxì v.o. study in the Chinese department; major in Chinese