读书君子 dú shū jūn zǐ·độc thư quân tử Hán Việt: độc thư quân tử · Pinyin: dú shū jūn zǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 旧时称有志操有学问的人。 Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 君 (quân) + 子 (tử)Pinyindú shū jūn zǐHán Việtđộc thư quân tửCấu tạo讀 + 書 + 君 + 子 · độc + thư + quân + tử nghĩa thành phần: độc + thư + quân + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称有志操有学问的人。 Từ liên quan Gần nghĩa读书种子 · 君子协定 · 读书三到 · 君子之交 · 君子協定 · 读书破万卷 · 君子兰 · 君子国