讀書明理

độc thư minh lí

Hán Việt: độc thư minh lí

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thư) + (minh) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 讀書明理 úshūmínglǐ f.e. study and know the rules of propriety