讀書筆記 độc thư bút kí Hán Việt: độc thư bút kí Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 筆 (bút) + 記 (kí)Hán Việtđộc thư bút kíCấu tạo讀 + 書 + 筆 + 記 · độc + thư + bút + kí nghĩa thành phần: độc + thư + bút + kí Nghĩa EngCihui 讀書筆記 úshū bǐjì n. reading notes M:¹běn/¹piān