讀寫單位 độc tả đan vị Hán Việt: độc tả đan vị Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 寫 (tả) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtđộc tả đan vịCấu tạo讀 + 寫 + 單 + 位 · độc + tả + đan + vị nghĩa thành phần: độc + tả + đan + vị Nghĩa EngCihui 讀寫單位 úxiě dānwèi n. grapheme