讀寫磁頭 độc tả từ đầu Hán Việt: độc tả từ đầu Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 寫 (tả) + 磁 (từ) + 頭 (đầu)Hán Việtđộc tả từ đầuCấu tạo讀 + 寫 + 磁 + 頭 · độc + tả + từ + đầu nghĩa thành phần: độc + tả + từ + đầu Nghĩa EngCihui 讀寫磁頭 úxiě cítóu n. <comp.> read-write head