讀賣巨人 dú mài jù rén · độc mại cự nhân Hán Việt: độc mại cự nhân · Pinyin: dú mài jù rén Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 賣 (mại) + 巨 (cự) + 人 (nhân)Pinyindú mài jù rénHán Việtđộc mại cự nhânCấu tạo讀 + 賣 + 巨 + 人 · độc + mại + cự + nhân nghĩa thành phần: độc + mại + cự + nhân