讀取時間 độc thủ thì gian Hán Việt: độc thủ thì gian Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 取 (thủ) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtđộc thủ thì gianCấu tạo讀 + 取 + 時 + 間 · độc + thủ + thì + gian nghĩa thành phần: độc + thủ + thì + gian Nghĩa EngCihui 讀取時間 úqǔ shíjiān n. <comp.> reading-access time