讀取消息 độc thủ tiêu tức Hán Việt: độc thủ tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtđộc thủ tiêu tứcCấu tạo讀 + 取 + 消 + 息 · độc + thủ + tiêu + tức nghĩa thành phần: độc + thủ + tiêu + tức