讀取程式 độc thủ trình thức Hán Việt: độc thủ trình thức Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 取 (thủ) + 程 (trình) + 式 (thức)Hán Việtđộc thủ trình thứcCấu tạo讀 + 取 + 程 + 式 · độc + thủ + trình + thức nghĩa thành phần: độc + thủ + trình + thức Nghĩa EngCihui 讀取程式 úqǔ chéngshì n. <comp.> read-out device