掛號員 quải hào viên Hán Việt: quải hào viên Tổng quan VIÊN nhân viên giữ hồ sơ, giấy tờ Cấu tạo: 挂 (quải) + 号 (hào) + 员 (viên)Hán Việtquải hào viênTừ loạidanhCấu tạo挂 + 号 + 员 · quải + hào + viên nghĩa thành phần: quải + hào + viên Nghĩa ViệtCihui nhân viên giữ hồ sơ, giấy tờ。醫院里負責辦理按科發號手續工作的人員。 Từ liên quan Gần nghĩa挂号信 · 挂号证 · 挂号 · 挂号了 · 挂号处 · 挂号费 · 挂号信件 · 挂号邮件