Tổng quan
Cấu tạo: 讀 (độc) + 者 (giả) + 大 (đại) + 衆 (chúng)
- Hán Việt
- độc giả đại chúng
- Cấu tạo
- 讀 + 者 + 大 + 衆 · độc + giả + đại + chúng
nghĩa thành phần: độc + giả + đại + chúng
Từ liên quan
Gần nghĩa
大众传播 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众汽车 · 大众运输 · 读者人数 · 读者文摘 · 读者阶层