讀走了音 độc tẩu liễu âm Hán Việt: độc tẩu liễu âm Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 走 (tẩu) + 了 (liễu) + 音 (âm)Hán Việtđộc tẩu liễu âmCấu tạo讀 + 走 + 了 + 音 · độc + tẩu + liễu + âm nghĩa thành phần: độc + tẩu + liễu + âm Nghĩa EngCihui 讀走了音 úzǒule yīn v.p. pronounce incorrectly