誹過其實 phỉ quá kì thật Hán Việt: phỉ quá kì thật Tổng quan Cấu tạo: 誹 (phỉ) + 過 (quá) + 其 (kì) + 實 (thật)Hán Việtphỉ quá kì thậtCấu tạo誹 + 過 + 其 + 實 · phỉ + quá + kì + thật nghĩa thành phần: phỉ + quá + kì + thật Nghĩa EngCihui 誹過其實 ěiguòqíshí f.e. paint the devil blacker than he is