課堂組織 khóa đường tổ chức Hán Việt: khóa đường tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 堂 (đường) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtkhóa đường tổ chứcCấu tạo課 + 堂 + 組 + 織 · khóa + đường + tổ + chức nghĩa thành phần: khóa + đường + tổ + chức Nghĩa EngCihui 課堂組織 ètáng zǔzhī n. classroom management